Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phẫn nộ" (1)
phẫn nộ
Tiếng Anh
Tính từIndignant, outraged
Vụ việc khiến nhiều người phẫn nộ.
The incident outraged many people.
Từ liên quan "phẫn nộ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phẫn nộ" (2)
chỉnh sữa một phần nội dung
Modify some of the content
Vụ việc khiến nhiều người phẫn nộ.
The incident outraged many people.
