Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phẫn nộ" (1)

phẫn nộ
Tiếng Anh Tính từIndignant, outraged
Từ vựng của tôi
Vụ việc khiến nhiều người phẫn nộ.
The incident outraged many people.

swap_horiz Từ liên quan "phẫn nộ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phẫn nộ" (2)

chỉnh sữa một phần nội dung
Modify some of the content
Vụ việc khiến nhiều người phẫn nộ.
The incident outraged many people.